Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bắp tay" (1)
bắp tay

Tiếng Anh
Danh từupper arm
Từ liên quan "bắp tay" (1)
cơ bắp tay

Tiếng Anh
Danh từmuscle
Anh ấy có cơ bắp tay khỏe.
He has strong upper arm muscles.
Cụm từ "bắp tay" (1)
Anh ấy có cơ bắp tay khỏe.
He has strong upper arm muscles.
